電子政府 điện tử chánh phủ Hán Việt: điện tử chánh phủ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 政 (chánh) + 府 (phủ)Hán Việtđiện tử chánh phủCấu tạo電 + 子 + 政 + 府 · điện + tử + chánh + phủ nghĩa thành phần: điện + tử + chánh + phủ Nghĩa EngCihui electronic government (E-government)jaJMdict e-government|electronic government