電子文件

diàn zǐ wén jiàn điện tử văn kiện

Hán Việt: điện tử văn kiện · Pinyin: diàn zǐ wén jiàn

Tổng quan

tài liệu điện tử

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (văn) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài liệu điện tử

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.泛指利用電腦軟體處理過並記錄的數位化資料或影像。 2.指文字、聲音、圖片、影像、符號或其他資料,以電子或其他以人的知覺無法直接認識的方式製成足以表示其用意的紀錄,而供電子處理的用者。

Eng

  • CC-CEDICT electronic document
  • Cihui electronic document