電子機票 diàn zǐ jī piào · điện tử ki phiếu Hán Việt: điện tử ki phiếu · Pinyin: diàn zǐ jī piào Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 機 (ki) + 票 (phiếu)Pinyindiàn zǐ jī piàoHán Việtđiện tử ki phiếuCấu tạo電 + 子 + 機 + 票 · điện + tử + ki + phiếu nghĩa thành phần: điện + tử + ki + phiếu