電子欺騙 điện tử khi phiến Hán Việt: điện tử khi phiến Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 欺 (khi) + 騙 (phiến)Hán Việtđiện tử khi phiếnCấu tạo電 + 子 + 欺 + 騙 · điện + tử + khi + phiến nghĩa thành phần: điện + tử + khi + phiến