電子污染

diàn zi wū rǎn điện tử ô nhiễm

Hán Việt: điện tử ô nhiễm · Pinyin: diàn zi wū rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (ô) + (nhiễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指电子产品造成的环境污染,主要是电磁辐射污染,也包括电子产品废弃物污染。