電子玩具 điện tử ngoạn cụ Hán Việt: điện tử ngoạn cụ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 玩 (ngoạn) + 具 (cụ)Hán Việtđiện tử ngoạn cụCấu tạo電 + 子 + 玩 + 具 · điện + tử + ngoạn + cụ nghĩa thành phần: điện + tử + ngoạn + cụ Nghĩa EngCihui 電子玩具 iànzǐ wánjù n. electronic toys M:ge/²jiàn