電子紀錄 điện tử kỉ lục Hán Việt: điện tử kỉ lục Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 紀 (kỉ) + 錄 (lục)Hán Việtđiện tử kỉ lụcCấu tạo電 + 子 + 紀 + 錄 · điện + tử + kỉ + lục nghĩa thành phần: điện + tử + kỉ + lục Nghĩa EngCihui electronic record