電子貨幣

diàn zǐ huò bì điện tử hóa tệ

Hán Việt: điện tử hóa tệ · Pinyin: diàn zǐ huò bì

Tổng quan

tiền điện tử

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (hóa) + (tệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền điện tử

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 银行发行的一种具有消费信用功能的电子磁卡,可以通过计算机网络系统转帐结算、存取现款等。

Eng

  • CC-CEDICT electronic money
  • Cihui electronic money