電容器紙 diàn róng qì zhǐ · điện dung khí chỉ Hán Việt: điện dung khí chỉ · Pinyin: diàn róng qì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 容 (dung) + 器 (khí) + 紙 (chỉ)Pinyindiàn róng qì zhǐHán Việtđiện dung khí chỉCấu tạo電 + 容 + 器 + 紙 · điện + dung + khí + chỉ nghĩa thành phần: điện + dung + khí + chỉ