電導飛彈 điện đạo phi đạn Hán Việt: điện đạo phi đạn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 導 (đạo) + 飛 (phi) + 彈 (đạn)Hán Việtđiện đạo phi đạnCấu tạo電 + 導 + 飛 + 彈 · điện + đạo + phi + đạn nghĩa thành phần: điện + đạo + phi + đạn Nghĩa EngCihui 電導飛彈 iàndǎo fēidàn n. electronically guided/controlled missile M:⁴méi