電工陶瓷 điện công đào từ Hán Việt: điện công đào từ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 工 (công) + 陶 (đào) + 瓷 (từ)Hán Việtđiện công đào từCấu tạo電 + 工 + 陶 + 瓷 · điện + công + đào + từ nghĩa thành phần: điện + công + đào + từ