電平調節 điện bình điều tiết Hán Việt: điện bình điều tiết Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 平 (bình) + 調 (điều) + 節 (tiết)Hán Việtđiện bình điều tiếtCấu tạo電 + 平 + 調 + 節 · điện + bình + điều + tiết nghĩa thành phần: điện + bình + điều + tiết