Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 平 (bình) + 調 (điều) + 節 (tiết)
- Hán Việt
- điện bình điều tiết
- Cấu tạo
- 電 + 平 + 調 + 節 · điện + bình + điều + tiết
nghĩa thành phần: điện + bình + điều + tiết
Từ liên quan
Gần nghĩa
调节装置 · 调节器 · 调节墙 · 调节管 · 调节了的 · 调节作用 · 调节光圈 · 调节对象