電影協會 diàn yǐng xié huì · điện ảnh hiệp hội Hán Việt: điện ảnh hiệp hội · Pinyin: diàn yǐng xié huì Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 協 (hiệp) + 會 (hội)Pinyindiàn yǐng xié huìHán Việtđiện ảnh hiệp hộiCấu tạo電 + 影 + 協 + 會 · điện + ảnh + hiệp + hội nghĩa thành phần: điện + ảnh + hiệp + hội