電影字幕 điện ảnh tự mạc Hán Việt: điện ảnh tự mạc Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 字 (tự) + 幕 (mạc)Hán Việtđiện ảnh tự mạcCấu tạo電 + 影 + 字 + 幕 · điện + ảnh + tự + mạc nghĩa thành phần: điện + ảnh + tự + mạc Nghĩa EngCihui 電影字幕 iànyǐng zìmù n. film captions; subtitles