電影海報 diàn ying hǎi bào · điện ảnh hải báo Hán Việt: điện ảnh hải báo · Pinyin: diàn ying hǎi bào Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 海 (hải) + 報 (báo)Pinyindiàn ying hǎi bàoHán Việtđiện ảnh hải báoCấu tạo電 + 影 + 海 + 報 · điện + ảnh + hải + báo nghĩa thành phần: điện + ảnh + hải + báo