電影背景 diàn yǐng bèi jǐng · điện ảnh bối cảnh Hán Việt: điện ảnh bối cảnh · Pinyin: diàn yǐng bèi jǐng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 背 (bối) + 景 (cảnh)Pinyindiàn yǐng bèi jǐngHán Việtđiện ảnh bối cảnhCấu tạo電 + 影 + 背 + 景 · điện + ảnh + bối + cảnh nghĩa thành phần: điện + ảnh + bối + cảnh