電影舞會 diàn yǐng wǔ huì · điện ảnh vũ hội Hán Việt: điện ảnh vũ hội · Pinyin: diàn yǐng wǔ huì Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 舞 (vũ) + 會 (hội)Pinyindiàn yǐng wǔ huìHán Việtđiện ảnh vũ hộiCấu tạo電 + 影 + 舞 + 會 · điện + ảnh + vũ + hội nghĩa thành phần: điện + ảnh + vũ + hội