電影音樂

diàn yǐng yīn yuè điện ảnh âm nhạc

Hán Việt: điện ảnh âm nhạc · Pinyin: diàn yǐng yīn yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (ảnh) + (âm) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专为影片创作的音乐。以影片的思想内容、艺术结构为创作构思的基础,根据影片剧情和画面,分段展示音乐结构。对影片起着概括主题、抒发感情、渲染气氛、描绘景物的作用,并加强影片的戏剧性和艺术结构的连贯性。

Eng

  • Cihui 電影音樂 iànyǐng yīnyuè n. film music/score