電感係數 diàn gǎn xì shù · điện cảm hệ sổ Hán Việt: điện cảm hệ sổ · Pinyin: diàn gǎn xì shù Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 感 (cảm) + 係 (hệ) + 數 (sổ)Pinyindiàn gǎn xì shùHán Việtđiện cảm hệ sổCấu tạo電 + 感 + 係 + 數 · điện + cảm + hệ + sổ nghĩa thành phần: điện + cảm + hệ + sổ