電感線圈 diàn gǎn xiàn juàn · điện cảm tuyến quyển Hán Việt: điện cảm tuyến quyển · Pinyin: diàn gǎn xiàn juàn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 感 (cảm) + 線 (tuyến) + 圈 (quyển)Pinyindiàn gǎn xiàn juànHán Việtđiện cảm tuyến quyểnCấu tạo電 + 感 + 線 + 圈 · điện + cảm + tuyến + quyển nghĩa thành phần: điện + cảm + tuyến + quyển