電報式言語 điện báo thức ngôn ngữ Hán Việt: điện báo thức ngôn ngữ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 報 (báo) + 式 (thức) + 言 (ngôn) + 語 (ngữ)Hán Việtđiện báo thức ngôn ngữCấu tạo電 + 報 + 式 + 言 + 語 · điện + báo + thức + ngôn + ngữ nghĩa thành phần: điện + báo + thức + ngôn + ngữ Nghĩa EngCihui 電報式言語 iànbàoshì yányǔ n. telegraphic speech