電報匯款 điện báo hối khoản Hán Việt: điện báo hối khoản Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 報 (báo) + 匯 (hối) + 款 (khoản)Hán Việtđiện báo hối khoảnCấu tạo電 + 報 + 匯 + 款 · điện + báo + hối + khoản nghĩa thành phần: điện + báo + hối + khoản Nghĩa EngCihui 電報匯款 iànbào huìkuǎn n. telegraphic transfer