電排字機 điện bài tự ki Hán Việt: điện bài tự ki Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 排 (bài) + 字 (tự) + 機 (ki)Hán Việtđiện bài tự kiCấu tạo電 + 排 + 字 + 機 · điện + bài + tự + ki nghĩa thành phần: điện + bài + tự + ki