電暈處理 diàn yūn chǔ lǐ · điện vựng xử lí Hán Việt: điện vựng xử lí · Pinyin: diàn yūn chǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 暈 (vựng) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyindiàn yūn chǔ lǐHán Việtđiện vựng xử líCấu tạo電 + 暈 + 處 + 理 · điện + vựng + xử + lí nghĩa thành phần: điện + vựng + xử + lí