电机动性

diàn jī dòng xìngđiện ki động tính

Hán Việt: điện ki động tính · Pinyin: diàn jī dòng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 機 (ki) + 動 (động) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính di động điện

Đức

  • Handedict Elektromobilität

Từ liên quan

Gần nghĩa

电机机械 · 电机噪音 · 电机学的 · 电机工程 · 电机风扇 · 动性球菌属 · 电机厂 · 电机工程学