电机工程

diàn jī gōng chéngđiện ki công trình

Hán Việt: điện ki công trình · Pinyin: diàn jī gōng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 機 (ki) + 工 (công) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật điện
  • Biên soạn 電機工程 iànjī gōngchéng n. electrical engineering

Eng

  • Cihui 電機工程 iànjī gōngchéng n. electrical engineering
  • Tần suất từ 電機工程 iànjī gōngchéng n. electrical engineering

Đức

  • Handedict Elektromaschinenbau (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工程图学 · 电机机械 · 工程兵 · 工程图 · 工程学 · 工程师 · 工程师职务 · 工程師