電樞換接 diàn shū huàn jiē · điện xu hoán tiếp Hán Việt: điện xu hoán tiếp · Pinyin: diàn shū huàn jiē Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 樞 (xu) + 換 (hoán) + 接 (tiếp)Pinyindiàn shū huàn jiēHán Việtđiện xu hoán tiếpCấu tạo電 + 樞 + 換 + 接 · điện + xu + hoán + tiếp nghĩa thành phần: điện + xu + hoán + tiếp