電氣數據 diàn qì shù jù · điện khí sổ cứ Hán Việt: điện khí sổ cứ · Pinyin: diàn qì shù jù Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 氣 (khí) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyindiàn qì shù jùHán Việtđiện khí sổ cứCấu tạo電 + 氣 + 數 + 據 · điện + khí + sổ + cứ nghĩa thành phần: điện + khí + sổ + cứ