電氣栽培 điện khí tài bồi Hán Việt: điện khí tài bồi Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 氣 (khí) + 栽 (tài) + 培 (bồi)Hán Việtđiện khí tài bồiCấu tạo電 + 氣 + 栽 + 培 · điện + khí + tài + bồi nghĩa thành phần: điện + khí + tài + bồi