電氣設備

diàn qì shè bèi điện khí thiết bị

Hán Việt: điện khí thiết bị · Pinyin: diàn qì shè bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (khí) + (thiết) + (bị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指與電力供應、輸送、使用有關的各項設備。如發電設備、照明設備、通信設備等。