電氣馬達 điện khí mã đạt Hán Việt: điện khí mã đạt Tổng quan động cơ điện, mô tơ điện Cấu tạo: 電 (điện) + 氣 (khí) + 馬 (mã) + 達 (đạt)Hán Việtđiện khí mã đạtCấu tạo電 + 氣 + 馬 + 達 · điện + khí + mã + đạt nghĩa thành phần: điện + khí + mã + đạt Nghĩa ViệtCihui động cơ điện, mô tơ điện