電池充電器

diàn chí chōng diàn qì điện trì sung điện khí

Hán Việt: điện trì sung điện khí · Pinyin: diàn chí chōng diàn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (trì) + (sung) + (điện) + (khí)