電池壽命 diàn chí shòu mìng · điện trì thọ mệnh Hán Việt: điện trì thọ mệnh · Pinyin: diàn chí shòu mìng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 池 (trì) + 壽 (thọ) + 命 (mệnh)Pinyindiàn chí shòu mìngHán Việtđiện trì thọ mệnhCấu tạo電 + 池 + 壽 + 命 · điện + trì + thọ + mệnh nghĩa thành phần: điện + trì + thọ + mệnh