电池寿命 diàn chí shòu mìng·điện trì thọ mệnh Hán Việt: điện trì thọ mệnh · Pinyin: diàn chí shòu mìng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 池 (trì) + 壽 (thọ) + 命 (mệnh)Pinyindiàn chí shòu mìngHán Việtđiện trì thọ mệnhCấu tạo電 + 池 + 壽 + 命 · điện + trì + thọ + mệnh nghĩa thành phần: điện + trì + thọ + mệnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tuổi thọ pinĐứcHandedict Batterie-Lebensdauer Từ liên quan Gần nghĩa寿命不长 · 寿命测定 · 壽命無數劫 · 壽命無有量 · 壽命無量願 · 壽命相 · 壽命經 · 电池组