電波星係 diàn bō xīng xì · điện ba tinh hệ Hán Việt: điện ba tinh hệ · Pinyin: diàn bō xīng xì Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 波 (ba) + 星 (tinh) + 係 (hệ)Pinyindiàn bō xīng xìHán Việtđiện ba tinh hệCấu tạo電 + 波 + 星 + 係 · điện + ba + tinh + hệ nghĩa thành phần: điện + ba + tinh + hệ