電波鐘表 diàn bō zhōng biǎo · điện ba chung biểu Hán Việt: điện ba chung biểu · Pinyin: diàn bō zhōng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 波 (ba) + 鐘 (chung) + 表 (biểu)Pinyindiàn bō zhōng biǎoHán Việtđiện ba chung biểuCấu tạo電 + 波 + 鐘 + 表 · điện + ba + chung + biểu nghĩa thành phần: điện + ba + chung + biểu