电流分析法

điện lưu phân tích pháp

Hán Việt: điện lưu phân tích pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 流 (lưu) + 分 (phân) + 析 (tích) + 法 (pháp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

电流接触器 · 电流记录术 · 电流发光 · 电流强度 · 电流测定 · 电流型逻辑 · 电流转换器 · 电流星散