Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 流 (lưu) + 型 (hình) + 邏 (la) + 輯 (tập)
- Hán Việt
- điện lưu hình la tập
- Cấu tạo
- 電 + 流 + 型 + 邏 + 輯 · điện + lưu + hình + la + tập
nghĩa thành phần: điện + lưu + hình + la + tập
Từ liên quan
Gần nghĩa
电流接触器 · 电流记录术 · 电流发光 · 电流强度 · 电流测定 · 逻辑学家 · 逻辑思维 · 逻辑演算