电流星散

diàn liú xīng sànđiện lưu tinh tán

Hán Việt: điện lưu tinh tán · Pinyin: diàn liú xīng sàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻迅速消散。

Cấu tạo: 電 (điện) + 流 (lưu) + 星 (tinh) + 散 (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻迅速消散。

Từ liên quan

Gần nghĩa

电流发光 · 电流强度 · 电流测定 · 电流接触器 · 电流的 · 电流表 · 电流计 · 电流记