电流记录术

điện lưu kí lục thuật

Hán Việt: điện lưu kí lục thuật

Tổng quan

(vật lý) phép ghi dòng điện

Cấu tạo: 電 (điện) + 流 (lưu) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghi dòng điện

Từ liên quan

Gần nghĩa

电流接触器 · 电流发光 · 电流强度 · 电流测定 · 电流分析法 · 电流型逻辑 · 电流转换器 · 电流星散