電流密度 diàn liú mì dù · điện lưu mật độ Hán Việt: điện lưu mật độ · Pinyin: diàn liú mì dù Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 流 (lưu) + 密 (mật) + 度 (độ)Pinyindiàn liú mì dùHán Việtđiện lưu mật độCấu tạo電 + 流 + 密 + 度 · điện + lưu + mật + độ nghĩa thành phần: điện + lưu + mật + độ