電渣重熔 diàn zhā zhòng róng · điện tra trọng dong Hán Việt: điện tra trọng dong · Pinyin: diàn zhā zhòng róng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 渣 (tra) + 重 (trọng) + 熔 (dong)Pinyindiàn zhā zhòng róngHán Việtđiện tra trọng dongCấu tạo電 + 渣 + 重 + 熔 · điện + tra + trọng + dong nghĩa thành phần: điện + tra + trọng + dong