电源关著

điện nguyên quan trứ

Hán Việt: điện nguyên quan trứ

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 源 (nguyên) + 關 (quan) + 著 (trứ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

电源插座 · 电源供应器 · 电源线 · 电源失效 · 电源开关 · 电源开着 · 电源开著 · 电源引线