Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 源 (nguyên) + 失 (thất) + 效 (hiệu)
- Hán Việt
- điện nguyên thất hiệu
- Cấu tạo
- 電 + 源 + 失 + 效 · điện + nguyên + thất + hiệu
nghĩa thành phần: điện + nguyên + thất + hiệu
Từ liên quan
Gần nghĩa
失效日期 · 电源插座 · 失效的 · 电源供应器 · 电源线 · 失效亏值 · 失效分析 · 失效原因