电源开关

diàn yuán kāi guānđiện nguyên khai quan

Hán Việt: điện nguyên khai quan · Pinyin: diàn yuán kāi guān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

開啟或關閉電源的按鍵或按鈕。

Cấu tạo: 電 (điện) + 源 (nguyên) + 開 (khai) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công tắc nguồn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開啟或關閉電源的按鍵或按鈕。

Đức

  • Handedict Netzschalter

Từ liên quan

Gần nghĩa

开关装置 · 开关设备 · 电源插座 · 电源供应器 · 电源线 · 开关指令 · 开关按钮 · 开关电路