電源開關 diàn yuán kāi guān · điện nguyên khai quan Hán Việt: điện nguyên khai quan · Pinyin: diàn yuán kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 源 (nguyên) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyindiàn yuán kāi guānHán Việtđiện nguyên khai quanCấu tạo電 + 源 + 開 + 關 · điện + nguyên + khai + quan nghĩa thành phần: điện + nguyên + khai + quan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 開啟或關閉電源的按鍵或按鈕。