電源開著 diàn yuán kāi zhuó · điện nguyên khai trứ Hán Việt: điện nguyên khai trứ · Pinyin: diàn yuán kāi zhuó Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 源 (nguyên) + 開 (khai) + 著 (trứ)Pinyindiàn yuán kāi zhuóHán Việtđiện nguyên khai trứCấu tạo電 + 源 + 開 + 著 · điện + nguyên + khai + trứ nghĩa thành phần: điện + nguyên + khai + trứ