电源引线

diàn yuán yǐn xiànđiện nguyên dẫn tuyến

Hán Việt: điện nguyên dẫn tuyến · Pinyin: diàn yuán yǐn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 源 (nguyên) + 引 (dẫn) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dây nguồn

Đức

  • Handedict Netzzuleitung

Từ liên quan

Gần nghĩa

引线穿针 · 引线框架 · 电源插座 · 电源供应器 · 电源线 · 引線框架 · 引线搭桥 · 电源关著