電源管理

diàn yuán guǎn lǐ điện nguyên quản lí

Hán Việt: điện nguyên quản lí · Pinyin: diàn yuán guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (nguyên) + (quản) + (lí)

Nghĩa

ja

  • JMdict power management