电激法 điện kích pháp Hán Việt: điện kích pháp Tổng quan sự nhiễm điện Cấu tạo: 電 (điện) + 激 (kích) + 法 (pháp)Hán Việtđiện kích phápTừ loạidanhCấu tạo電 + 激 + 法 · điện + kích + pháp nghĩa thành phần: điện + kích + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhiễm điệnTần suất từ sự nhiễm điện Từ liên quan Gần nghĩa電激