電激

điện kích

Hán Việt: điện kích

Tổng quan

Cấu tạo: 电 (điện) + 激 (kích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

激使 · 激光 · 激凸 · 激切 · 激剧 · 激劇 · 激动 · 激励