電火行空 diàn huǒ xíng kōng · điện hỏa hành không Hán Việt: điện hỏa hành không · Pinyin: diàn huǒ xíng kōng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 火 (hỏa) + 行 (hành) + 空 (không)Pinyindiàn huǒ xíng kōngHán Việtđiện hỏa hành khôngCấu tạo電 + 火 + 行 + 空 · điện + hỏa + hành + không nghĩa thành phần: điện + hỏa + hành + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闪电的火光在天空中划过。形容速度极快。